отцеуби́йство отцеубийство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tội giết cha, án giết cha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотцеуби́йствоотцеуби́йства
Sinh cáchотцеуби́йстваотцеуби́йств
Tặng cáchотцеуби́йствуотцеуби́йствам
Đối cáchотцеуби́йствоотцеуби́йства
Công cụ cáchотцеуби́йствомотцеуби́йствами
Giới cáchотцеуби́йствеотцеуби́йствах