отходня́к отходняк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chứng say rượu, hội chứng cai nghiện, trạng thái mệt mỏi sau khi say, chứng nghiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотходня́котходняки́
Sinh cáchотходняка́отходняко́в
Tặng cáchотходняку́отходняка́м
Đối cáchотходня́котходняки́
Công cụ cáchотходняко́мотходняка́ми
Giới cáchотходняке́отходняка́х