отта́ивать оттаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tan băng, tan giá

Chia động từ

Hiện tại
яотта́иваю
тыотта́иваешь
он / она / оноотта́ивает
мыотта́иваем
выотта́иваете
ониотта́ивают
Quá khứ
Giống đựcотта́ивал
Giống cáiотта́ивала
Giống trungотта́ивало
Số nhiềuотта́ивали
Mệnh lệnh
Số ítотта́ивай
Số nhiềuотта́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотта́ивающийотта́ивавший
Bị độngоттаиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотта́иваяоттаивав, оттаивавши

Từ đồng nghĩa