отта́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отта́ятьtan băng, ấm lòng lại
Nghĩa
- Tan băng, tan giá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отта́иваю |
| ты | отта́иваешь |
| он / она / оно | отта́ивает |
| мы | отта́иваем |
| вы | отта́иваете |
| они | отта́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отта́ивал |
| Giống cái | отта́ивала |
| Giống trung | отта́ивало |
| Số nhiều | отта́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отта́ивай |
| Số nhiều | отта́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отта́ивающий | отта́ивавший |
| Bị động | оттаиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отта́ивая | оттаивав, оттаивавши |