о́тступ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thụt lề, khoảng lùi, chỗ lõm, đoạn thụt vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тступ | о́тступы |
| Sinh cách | о́тступа | о́тступов |
| Tặng cách | о́тступу | о́тступам |
| Đối cách | о́тступ | о́тступы |
| Công cụ cách | о́тступом | о́тступами |
| Giới cách | о́тступе | о́тступах |