отска́кивать отскакивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn lại, nảy lạiот Р
  2. bị đứt, bị rời rathông tụcотделяться
  3. nhay ra một bên, nhảy tránhв сторону
  4. nhảy lui, nhảy lùi lạiназад

Chia động từ

Hiện tại
яотска́киваю
тыотска́киваешь
он / она / оноотска́кивает
мыотска́киваем
выотска́киваете
ониотска́кивают
Quá khứ
Giống đựcотска́кивал
Giống cáiотска́кивала
Giống trungотска́кивало
Số nhiềuотска́кивали
Mệnh lệnh
Số ítотска́кивай
Số nhiềuотска́кивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотска́кивающийотска́кивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотска́киваяотскакивав, отскакивавши