отры́вочность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính phân mảnh, tính rời rạc, tính không trọn vẹn, tính chắp vá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отры́вочность | отры́вочности |
| Sinh cách | отры́вочности | отры́вочностей |
| Tặng cách | отры́вочности | отры́вочностям |
| Đối cách | отры́вочность | отры́вочности |
| Công cụ cách | отры́вочностью | отры́вочностями |
| Giới cách | отры́вочности | отры́вочностях |