отры́вочность отрывочность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính phân mảnh, tính rời rạc, tính không trọn vẹn, tính chắp vá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотры́вочностьотры́вочности
Sinh cáchотры́вочностиотры́вочностей
Tặng cáchотры́вочностиотры́вочностям
Đối cáchотры́вочностьотры́вочности
Công cụ cáchотры́вочностьюотры́вочностями
Giới cáchотры́вочностиотры́вочностях