отры́вистость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính đột ngột, tính cộc lốc, tính ngắt quãng, tính gượng gạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отры́вистость | отры́вистости |
| Sinh cách | отры́вистости | отры́вистостей |
| Tặng cách | отры́вистости | отры́вистостям |
| Đối cách | отры́вистость | отры́вистости |
| Công cụ cách | отры́вистостью | отры́вистостями |
| Giới cách | отры́вистости | отры́вистостях |