отро́дье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kẻ nối dõi, kẻ nối dòng, đồ quái thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отро́дье | отро́дья |
| Sinh cách | отро́дья | отро́дий |
| Tặng cách | отро́дью | отро́дьям |
| Đối cách | отро́дье | отро́дья |
| Công cụ cách | отро́дьем | отро́дьями |
| Giới cách | отро́дье | отро́дьях |