отри́нуть отринуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. từ chối, bác bỏ, gạt bỏ, khước từ

Chia động từ

Tương lai
яотри́ну
тыотри́нешь
он / она / оноотри́нет
мыотри́нем
выотри́нете
ониотри́нут
Quá khứ
Giống đựcотри́нул
Giống cáiотри́нула
Giống trungотри́нуло
Số nhiềuотри́нули
Mệnh lệnh
Số ítотри́нь
Số nhiềuотри́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отри́нувший
Bị động—отри́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отри́нув, отринувши

Từ liên quan