отредакти́ровать
động từthể hoàn thành
Cặp thể редакти́роватьdiễn đạt
Nghĩa
- biên tập, chỉnh sửa
- biên tập, chỉnh sửa, làm biên tập viên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отредакти́рую |
| ты | отредакти́руешь |
| он / она / оно | отредакти́рует |
| мы | отредакти́руем |
| вы | отредакти́руете |
| они | отредакти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отредакти́ровал |
| Giống cái | отредакти́ровала |
| Giống trung | отредакти́ровало |
| Số nhiều | отредакти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отредакти́руй |
| Số nhiều | отредакти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отредакти́ровавший |
| Bị động | — | отредакти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отредакти́ровав, отредактировавши |