отпры́гивать отпрыгивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhảy
  2. nhảy lùi, nhảy luiназад
  3. nhảy sang một bên, nhảy tránhв сторону

Chia động từ

Hiện tại
яотпры́гиваю
тыотпры́гиваешь
он / она / оноотпры́гивает
мыотпры́гиваем
выотпры́гиваете
ониотпры́гивают
Quá khứ
Giống đựcотпры́гивал
Giống cáiотпры́гивала
Giống trungотпры́гивало
Số nhiềuотпры́гивали
Mệnh lệnh
Số ítотпры́гивай
Số nhiềuотпры́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотпры́гивающийотпры́гивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотпры́гиваяотпрыгивав, отпрыгивавши