отпи́ска отписка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trả lời lấy lệ, trả lời quấy quá, trả lời cho xong chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотпи́скаотпи́ски
Sinh cáchотпи́скиотпи́сок
Tặng cáchотпи́скеотпи́скам
Đối cáchотпи́скуотпи́ски
Công cụ cáchотпи́ской, отпи́скоюотпи́сками
Giới cáchотпи́скеотпи́сках