отпа́д отпад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tuyệt vời, đỉnh, chất, bá đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотпа́дотпа́ды
Sinh cáchотпа́даотпа́дов
Tặng cáchотпа́дуотпа́дам
Đối cáchотпа́дотпа́ды
Công cụ cáchотпа́домотпа́дами
Giới cáchотпа́деотпа́дах