отодвига́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отодви́нутьсяxích ra xa, lùi ra
Nghĩa
- Dịch đi, chuyển đi, xê đi
- lùi lạiназад
- xê ra, dịch raв сторону
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отодвига́юсь |
| ты | отодвига́ешься |
| он / она / оно | отодвига́ется |
| мы | отодвига́емся |
| вы | отодвига́етесь |
| они | отодвига́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отодвига́лся |
| Giống cái | отодвига́лась |
| Giống trung | отодвига́лось |
| Số nhiều | отодвига́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отодвига́йся |
| Số nhiều | отодвига́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отодвига́ющийся | отодвига́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отодвига́ясь | отодвигавшись |