отма́хиваться отмахиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gạt điотвергая что-л.khoát tay
  2. xua đuổi, xua, đuổiот Р

Chia động từ

Hiện tại
яотма́хиваюсь
тыотма́хиваешься
он / она / оноотма́хивается
мыотма́хиваемся
выотма́хиваетесь
ониотма́хиваются
Quá khứ
Giống đựcотма́хивался
Giống cáiотма́хивалась
Giống trungотма́хивалось
Số nhiềuотма́хивались
Mệnh lệnh
Số ítотма́хивайся
Số nhiềuотма́хивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотма́хивающийсяотма́хивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотма́хиваясьотмахивавшись