отма́хивать отмахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xua đi, vẫy đuổi, đi một mạch

Chia động từ

Hiện tại
яотма́хиваю
тыотма́хиваешь
он / она / оноотма́хивает
мыотма́хиваем
выотма́хиваете
ониотма́хивают
Quá khứ
Giống đựcотма́хивал
Giống cáiотма́хивала
Giống trungотма́хивало
Số nhiềuотма́хивали
Mệnh lệnh
Số ítотма́хивай
Số nhiềuотма́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотма́хивающийотма́хивавший
Bị độngотмахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотма́хиваяотмахивав, отмахивавши