отма́заться отмазаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh, né tránh
  2. viện cớ, tìm lý do
  3. biện minh, bào chữa
  4. thoát tội, được tha, minh oanthe hook
  5. viện cớ, luồn lách, né tránhresponsibility
  6. minh oan, chứng minh sự vô tội

Chia động từ

Tương lai
яотма́жусь
тыотма́жешься
он / она / оноотма́жется
мыотма́жемся
выотма́жетесь
ониотма́жутся
Quá khứ
Giống đựcотма́зался
Giống cáiотма́залась
Giống trungотма́залось
Số nhiềuотма́зались
Mệnh lệnh
Số ítотма́жься
Số nhiềuотма́жьтесь