отма́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tránh, né tránh
- viện cớ, tìm lý do
- biện minh, bào chữa
- thoát tội, được tha, minh oanthe hook
- viện cớ, luồn lách, né tránhresponsibility
- minh oan, chứng minh sự vô tội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отма́жусь |
| ты | отма́жешься |
| он / она / оно | отма́жется |
| мы | отма́жемся |
| вы | отма́жетесь |
| они | отма́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отма́зался |
| Giống cái | отма́залась |
| Giống trung | отма́залось |
| Số nhiều | отма́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отма́жься |
| Số nhiều | отма́жьтесь |