отла́дка отладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gỡ lỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотла́дкаотла́дки
Sinh cáchотла́дкиотла́док
Tặng cáchотла́дкеотла́дкам
Đối cáchотла́дкуотла́дки
Công cụ cáchотла́дкой, отла́дкоюотла́дками
Giới cáchотла́дкеотла́дках