отла́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gỡ lỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отла́дка | отла́дки |
| Sinh cách | отла́дки | отла́док |
| Tặng cách | отла́дке | отла́дкам |
| Đối cách | отла́дку | отла́дки |
| Công cụ cách | отла́дкой, отла́дкою | отла́дками |
| Giới cách | отла́дке | отла́дках |