отла́дить
động từthể hoàn thành
Cặp thể отла́живатьgỡ lỗi
Nghĩa
- hiệu chỉnh, gỡ lỗi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отла́жу |
| ты | отла́дишь |
| он / она / оно | отла́дит |
| мы | отла́дим |
| вы | отла́дите |
| они | отла́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отла́дил |
| Giống cái | отла́дила |
| Giống trung | отла́дило |
| Số nhiều | отла́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отла́дь |
| Số nhiều | отла́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отла́дивший |
| Bị động | — | отла́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отла́див, отла́дивши |