отеса́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể отёсыватьđẽo ra, khắc ra, tạc ra
Nghĩa
- đẽo ra, khắc ra, tạc ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отешу́ |
| ты | оте́шешь |
| он / она / оно | оте́шет |
| мы | оте́шем |
| вы | оте́шете |
| они | оте́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отеса́л |
| Giống cái | отеса́ла |
| Giống trung | отеса́ло |
| Số nhiều | отеса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отеши́ |
| Số nhiều | отеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отеса́вший |
| Bị động | — | отёсанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отесав, отесавши |