отдежу́рить отдежурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tan ca, hết ca trực, nghỉ ca
  2. hoàn thành ca trực, kết thúc ca trực, hết giờ trực

Chia động từ

Tương lai
яотдежу́рю
тыотдежу́ришь
он / она / оноотдежу́рит
мыотдежу́рим
выотдежу́рите
ониотдежу́рят
Quá khứ
Giống đựcотдежу́рил
Giống cáiотдежу́рила
Giống trungотдежу́рило
Số nhiềuотдежу́рили
Mệnh lệnh
Số ítотдежу́рь
Số nhiềuотдежу́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отдежу́ривший
Bị động—отдежу́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отдежу́рив, отдежуривши, отдежу́ря