отго́н отгон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sản phẩm chưng cất, phân đoạn chưng cất, sự chăn thả, bãi chăn thả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотго́нотго́ны
Sinh cáchотго́наотго́нов
Tặng cáchотго́нуотго́нам
Đối cáchотго́нотго́ны
Công cụ cáchотго́номотго́нами
Giới cáchотго́неотго́нах