отголо́сок отголосок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng vang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотголо́сокотголо́ски
Sinh cáchотголо́скаотголо́сков
Tặng cáchотголо́скуотголо́скам
Đối cáchотголо́сокотголо́ски
Công cụ cáchотголо́скомотголо́сками
Giới cáchотголо́скеотголо́сках