отвёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay ngườiв сторону
  2. vặn ra, tháo raотвинчиватьсяbị
  3. vặn, mởо кране и т. п.bị
  4. xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lạiотгибатьсяbị, được
  5. đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệот Рперен.

Chia động từ

Hiện tại
яотвёртываюсь
тыотвёртываешься
он / она / оноотвёртывается
мыотвёртываемся
выотвёртываетесь
ониотвёртываются
Quá khứ
Giống đựcотвёртывался
Giống cáiотвёртывалась
Giống trungотвёртывалось
Số nhiềuотвёртывались
Mệnh lệnh
Số ítотвёртывайся
Số nhiềuотвёртывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотвёртывающийсяотвёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотвёртываясьотвёртывавшись