Nghĩa
- quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay ngườiв сторону
- vặn ra, tháo raотвинчиватьсяbị
- vặn, mởо кране и т. п.bị
- xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lạiотгибатьсяbị, được
- đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệот Рперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отвёртываюсь |
|---|
| ты | отвёртываешься |
|---|
| он / она / оно | отвёртывается |
|---|
| мы | отвёртываемся |
|---|
| вы | отвёртываетесь |
|---|
| они | отвёртываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отвёртывался |
|---|
| Giống cái | отвёртывалась |
|---|
| Giống trung | отвёртывалось |
|---|
| Số nhiều | отвёртывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отвёртывайся |
|---|
| Số nhiều | отвёртывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отвёртывающийся | отвёртывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отвёртываясь | отвёртывавшись |
|---|