отвле́чься отвлечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị phân tâm, chuyển sự chú ý

Chia động từ

Tương lai
яотвлеку́сь
тыотвлечёшься
он / она / оноотвлечётся
мыотвлечёмся
выотвлечётесь
ониотвлеку́тся
Quá khứ
Giống đựcотвлёкся
Giống cáiотвлекла́сь
Giống trungотвлекло́сь
Số nhiềuотвлекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítотвлеки́сь
Số nhiềuотвлеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отвлёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отвлёкшись