отве́тчица ответчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bị cáo nữ, người bị kiện, người phản hồi, bị đơn nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотве́тчицаотве́тчицы
Sinh cáchотве́тчицыотве́тчиц
Tặng cáchотве́тчицеотве́тчицам
Đối cáchотве́тчицуотве́тчиц
Công cụ cáchотве́тчицей, отве́тчицеюотве́тчицами
Giới cáchотве́тчицеотве́тчицах