отве́тствовать ответствовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. đáp, trả lời

Chia động từ

Hiện tại
яотве́тствую
тыотве́тствуешь
он / она / оноотве́тствует
мыотве́тствуем
выотве́тствуете
ониотве́тствуют
Quá khứ
Giống đựcотве́тствовал
Giống cáiотве́тствовала
Giống trungотве́тствовало
Số nhiềuотве́тствовали
Mệnh lệnh
Số ítотве́тствуй
Số nhiềuотве́тствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотве́тствующийотве́тствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотве́тствуяответствовавши