отбо́йник отбойник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy khoan búa, máy đục bê tông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотбо́йникотбо́йники
Sinh cáchотбо́йникаотбо́йников
Tặng cáchотбо́йникуотбо́йникам
Đối cáchотбо́йникотбо́йники
Công cụ cáchотбо́йникомотбо́йниками
Giới cáchотбо́йникеотбо́йниках