Nghĩa
- bị ghè ra, bị đập vỡ ra, gãy ra, long ra, tróc raотламываться
- lạc mất, lạcотставать от кого-л.
- thôi, bỏот Рпереставать заниматься чем-л.
- đánh trả, đánh lui, đánh lùi, đẩy lùi, quật lùiотражать удары, атаки
- đỡ, gạt, chống đỡ, tự vệзащищаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отбива́юсь |
|---|
| ты | отбива́ешься |
|---|
| он / она / оно | отбива́ется |
|---|
| мы | отбива́емся |
|---|
| вы | отбива́етесь |
|---|
| они | отбива́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отбива́лся |
|---|
| Giống cái | отбива́лась |
|---|
| Giống trung | отбива́лось |
|---|
| Số nhiều | отбива́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отбива́йся |
|---|
| Số nhiều | отбива́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отбива́ющийся | отбива́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отбива́ясь | отбивавшись |
|---|