отбива́ться отбиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ghè ra, bị đập vỡ ra, gãy ra, long ra, tróc raотламываться
  2. lạc mất, lạcотставать от кого-л.
  3. thôi, bỏот Рпереставать заниматься чем-л.
  4. đánh trả, đánh lui, đánh lùi, đẩy lùi, quật lùiотражать удары, атаки
  5. đỡ, gạt, chống đỡ, tự vệзащищаться

Chia động từ

Hiện tại
яотбива́юсь
тыотбива́ешься
он / она / оноотбива́ется
мыотбива́емся
выотбива́етесь
ониотбива́ются
Quá khứ
Giống đựcотбива́лся
Giống cáiотбива́лась
Giống trungотбива́лось
Số nhiềuотбива́лись
Mệnh lệnh
Số ítотбива́йся
Số nhiềuотбива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотбива́ющийсяотбива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотбива́ясьотбивавшись