отбе́гать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Chạy tránh, chạy xa ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отбе́гаю |
| ты | отбе́гаешь |
| он / она / оно | отбе́гает |
| мы | отбе́гаем |
| вы | отбе́гаете |
| они | отбе́гают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отбе́гал |
| Giống cái | отбе́гала |
| Giống trung | отбе́гало |
| Số nhiều | отбе́гали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отбе́гай |
| Số nhiều | отбе́гайте |
Ví dụ
- отбегать в сторонуchạy tránh ra một bên