отбе́гать отбегать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy tránh, chạy xa ra

Chia động từ

Tương lai
яотбе́гаю
тыотбе́гаешь
он / она / оноотбе́гает
мыотбе́гаем
выотбе́гаете
ониотбе́гают
Quá khứ
Giống đựcотбе́гал
Giống cáiотбе́гала
Giống trungотбе́гало
Số nhiềuотбе́гали
Mệnh lệnh
Số ítотбе́гай
Số nhiềuотбе́гайте

Ví dụ

  • отбегать в сторону
    chạy tránh ra một bên

отбега́ть отбегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy tránh, chạy xa ra

Chia động từ

Hiện tại
яотбега́ю
тыотбега́ешь
он / она / оноотбега́ет
мыотбега́ем
выотбега́ете
ониотбега́ют
Quá khứ
Giống đựcотбега́л
Giống cáiотбега́ла
Giống trungотбега́ло
Số nhiềuотбега́ли
Mệnh lệnh
Số ítотбега́й
Số nhiềuотбега́йте

Ví dụ

  • отбегать в сторону
    chạy tránh ra một bên