ота́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đàn cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ота́ра | ота́ры |
| Sinh cách | ота́ры | ота́р |
| Tặng cách | ота́ре | ота́рам |
| Đối cách | ота́ру | ота́ры |
| Công cụ cách | ота́рой, ота́рою | ота́рами |
| Giới cách | ота́ре | ота́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ота́ра | ота́ры |
| Sinh cách | ота́ры | ота́р |
| Tặng cách | ота́ре | ота́рам |
| Đối cách | ота́ру | ота́ры |
| Công cụ cách | ота́рой, ота́рою | ота́рами |
| Giới cách | ота́ре | ота́рах |