осуществля́ться осуществляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoàn thànhвыполнятьсяđược
  2. Thực hiện, thực hành, thi hành

Chia động từ

Hiện tại
яосуществля́юсь
тыосуществля́ешься
он / она / оноосуществля́ется
мыосуществля́емся
выосуществля́етесь
ониосуществля́ются
Quá khứ
Giống đựcосуществля́лся
Giống cáiосуществля́лась
Giống trungосуществля́лось
Số nhiềuосуществля́лись
Mệnh lệnh
Số ítосуществля́йся
Số nhiềuосуществля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосуществля́ющийсяосуществля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосуществля́ясьосуществлявшись