остросло́вие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự hóm hỉnh, lời nói hóm hỉnh, sự tinh ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остросло́вие | — |
| Sinh cách | остросло́вия | — |
| Tặng cách | остросло́вию | — |
| Đối cách | остросло́вие | — |
| Công cụ cách | остросло́вием | — |
| Giới cách | остросло́вии | — |