остросло́в острослов

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hay đùa cợt, người hay nói đùa
  2. người tinh ý, người hóm hỉnh
  3. người hóm hỉnh, người hay đùa cợt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостросло́востросло́вы
Sinh cáchостросло́ваостросло́вов
Tặng cáchостросло́вуостросло́вам
Đối cáchостросло́ваостросло́вов
Công cụ cáchостросло́вомостросло́вами
Giới cáchостросло́веостросло́вах