остросло́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hay đùa cợt, người hay nói đùa
- người tinh ý, người hóm hỉnh
- người hóm hỉnh, người hay đùa cợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остросло́в | остросло́вы |
| Sinh cách | остросло́ва | остросло́вов |
| Tặng cách | остросло́ву | остросло́вам |
| Đối cách | остросло́ва | остросло́вов |
| Công cụ cách | остросло́вом | остросло́вами |
| Giới cách | остросло́ве | остросло́вах |