острога́ть острогать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bào, cạo

Chia động từ

Tương lai
яострога́ю
тыострога́ешь
он / она / оноострога́ет
мыострога́ем
выострога́ете
ониострога́ют
Quá khứ
Giống đựcострога́л
Giống cáiострога́ла
Giống trungострога́ло
Số nhiềuострога́ли
Mệnh lệnh
Số ítострога́й
Số nhiềuострога́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—острога́вший
Bị động—остро́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—острога́в, острогавши