острога́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bào, cạo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | острога́ю |
| ты | острога́ешь |
| он / она / оно | острога́ет |
| мы | острога́ем |
| вы | острога́ете |
| они | острога́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | острога́л |
| Giống cái | острога́ла |
| Giống trung | острога́ло |
| Số nhiều | острога́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | острога́й |
| Số nhiều | острога́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | острога́вший |
| Bị động | — | остро́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | острога́в, острогавши |