острога́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đinh ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | острога́ | остроги́ |
| Sinh cách | остроги́ | остро́г |
| Tặng cách | остроге́ | острога́м |
| Đối cách | острогу́ | остроги́ |
| Công cụ cách | острого́й, острого́ю | острога́ми |
| Giới cách | остроге́ | острога́х |
Ví dụ
- бить рыбу острогаойđâm cá, đâm cá bằng đinh ba