остро́г острог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. pháo đài gỗ, lũy tre gỗ
  2. nhà tù, trại giam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостро́гостро́ги
Sinh cáchостро́гаостро́гов
Tặng cáchостро́гуостро́гам
Đối cáchостро́гостро́ги
Công cụ cáchостро́гомостро́гами
Giới cáchостро́геостро́гах

острога́ острога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đinh ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchострога́остроги́
Sinh cáchостроги́остро́г
Tặng cáchостроге́острога́м
Đối cáchострогу́остроги́
Công cụ cáchострого́й, острого́юострога́ми
Giới cáchостроге́острога́х

Ví dụ

  • бить рыбу острогаой
    đâm cá, đâm cá bằng đinh ba