о́стров остров

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hòn đảo
  2. đảo
  3. Đảo, cù lao, hải đảo, hònразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́стровострова́
Sinh cáchо́строваострово́в
Tặng cáchо́стровуострова́м
Đối cáchо́стровострова́
Công cụ cáchо́стровомострова́ми
Giới cáchо́стровеострова́х

Từ liên quan