о́стров
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hòn đảo
- đảo
- Đảo, cù lao, hải đảo, hònразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́стров | острова́ |
| Sinh cách | о́строва | острово́в |
| Tặng cách | о́строву | острова́м |
| Đối cách | о́стров | острова́ |
| Công cụ cách | о́стровом | острова́ми |
| Giới cách | о́строве | острова́х |

