остре́ц
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cỏ lác, cói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остре́ц | — |
| Sinh cách | остреца́ | — |
| Tặng cách | острецу́ | — |
| Đối cách | остре́ц | — |
| Công cụ cách | острецо́м | — |
| Giới cách | остреце́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остре́ц | — |
| Sinh cách | остреца́ | — |
| Tặng cách | острецу́ | — |
| Đối cách | остре́ц | — |
| Công cụ cách | острецо́м | — |
| Giới cách | остреце́ | — |