остра́стка острастка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đòn gió, đe dọa, đe nẹt, dọa cho sợsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостра́сткаостра́стки
Sinh cáchостра́сткиостра́сток
Tặng cáchостра́сткеостра́сткам
Đối cáchостра́сткуостра́стки
Công cụ cáchостра́сткой, остра́сткоюостра́стками
Giới cáchостра́сткеостра́стках

Ví dụ

  • для острасткаи
    để đánh đòn gió, để dọa cho sợ
  • дать острасткау кому-л.
    đánh đòn gió ai, đe dọa ai, đánh phủ đầu ai