осточерте́ть осточертеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm chán ngấy

Chia động từ

Tương lai
яосточерте́ю
тыосточерте́ешь
он / она / оноосточерте́ет
мыосточерте́ем
выосточерте́ете
ониосточерте́ют
Quá khứ
Giống đựcосточерте́л
Giống cáiосточерте́ла
Giống trungосточерте́ло
Số nhiềuосточерте́ли
Mệnh lệnh
Số ítосточерте́й
Số nhiềuосточерте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осточерте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осточерте́в, осточертевши