осто́йчивость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính ổn định, độ ổn định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осто́йчивость | — |
| Sinh cách | осто́йчивости | — |
| Tặng cách | осто́йчивости | — |
| Đối cách | осто́йчивость | — |
| Công cụ cách | осто́йчивостью | — |
| Giới cách | осто́йчивости | — |