осто́йчивость остойчивость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính ổn định, độ ổn định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосто́йчивость—
Sinh cáchосто́йчивости—
Tặng cáchосто́йчивости—
Đối cáchосто́йчивость—
Công cụ cáchосто́йчивостью—
Giới cáchосто́йчивости—