ости́т остит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchости́тости́ты
Sinh cáchости́таости́тов
Tặng cáchости́туости́там
Đối cáchости́тости́ты
Công cụ cáchости́томости́тами
Giới cáchости́теости́тах