ости́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viêm xương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ости́т | ости́ты |
| Sinh cách | ости́та | ости́тов |
| Tặng cách | ости́ту | ости́там |
| Đối cách | ости́т | ости́ты |
| Công cụ cách | ости́том | ости́тами |
| Giới cách | ости́те | ости́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ости́т | ости́ты |
| Sinh cách | ости́та | ости́тов |
| Tặng cách | ости́ту | ости́там |
| Đối cách | ости́т | ости́ты |
| Công cụ cách | ости́том | ости́тами |
| Giới cách | ости́те | ости́тах |