остервене́ние остервенение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Điên tiết, nổi xung, phát khùng, điên cuồng, đùng đùng nổi giận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостервене́ниеостервене́ния
Sinh cáchостервене́нияостервене́ний
Tặng cáchостервене́ниюостервене́ниям
Đối cáchостервене́ниеостервене́ния
Công cụ cáchостервене́ниемостервене́ниями
Giới cáchостервене́нииостервене́ниях

Ví dụ

  • прийти в остервенение
    điên tiết lên, đùng đùng nổi giận
  • с остервененим
    hết sức say mê, say sưa cực độ