остеоло́гия остеология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. xương học, giải phẫu học xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостеоло́гия—
Sinh cáchостеоло́гии—
Tặng cáchостеоло́гии—
Đối cáchостеоло́гию—
Công cụ cáchостеоло́гией, остеоло́гиею—
Giới cáchостеоло́гии—