остекля́ть остеклять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắp kính, làm kính

Chia động từ

Hiện tại
яостекля́ю
тыостекля́ешь
он / она / оноостекля́ет
мыостекля́ем
выостекля́ете
ониостекля́ют
Quá khứ
Giống đựcостекля́л
Giống cáiостекля́ла
Giống trungостекля́ло
Số nhiềuостекля́ли
Mệnh lệnh
Số ítостекля́й
Số nhiềuостекля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостекля́ющийостекля́вший
Bị độngостекляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостекля́яостекляв, остеклявши