остго́т остгот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Ostrogoth

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостго́тостго́ты
Sinh cáchостго́таостго́тов
Tặng cáchостго́туостго́там
Đối cáchостго́таостго́тов
Công cụ cáchостго́томостго́тами
Giới cáchостго́теостго́тах