остго́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Ostrogoth
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остго́т | остго́ты |
| Sinh cách | остго́та | остго́тов |
| Tặng cách | остго́ту | остго́там |
| Đối cách | остго́та | остго́тов |
| Công cụ cách | остго́том | остго́тами |
| Giới cách | остго́те | остго́тах |