оспо́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phản đối, tranh cãi, bác bỏ, nghi ngờ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оспо́рю |
| ты | оспо́ришь |
| он / она / оно | оспо́рит |
| мы | оспо́рим |
| вы | оспо́рите |
| они | оспо́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оспо́рил |
| Giống cái | оспо́рила |
| Giống trung | оспо́рило |
| Số nhiều | оспо́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оспо́рь |
| Số nhiều | оспо́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оспо́ривший |
| Bị động | — | оспо́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оспо́рив, оспоривши, оспо́ря |