о́спина оспина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sẹo đậumùa, rỗ hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́спинао́спины
Sinh cáchо́спиныо́спин
Tặng cáchо́спинео́спинам
Đối cáchо́спинуо́спины
Công cụ cáchо́спиной, о́спиноюо́спинами
Giới cáchо́спинео́спинах