о́спина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sẹo đậumùa, rỗ hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́спина | о́спины |
| Sinh cách | о́спины | о́спин |
| Tặng cách | о́спине | о́спинам |
| Đối cách | о́спину | о́спины |
| Công cụ cách | о́спиной, о́спиною | о́спинами |
| Giới cách | о́спине | о́спинах |