осо́т осот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây cúc gai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосо́тосо́ты
Sinh cáchосо́таосо́тов
Tặng cáchосо́туосо́там
Đối cáchосо́тосо́ты
Công cụ cáchосо́томосо́тами
Giới cáchосо́теосо́тах