осо́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây cúc gai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осо́т | осо́ты |
| Sinh cách | осо́та | осо́тов |
| Tặng cách | осо́ту | осо́там |
| Đối cách | осо́т | осо́ты |
| Công cụ cách | осо́том | осо́тами |
| Giới cách | осо́те | осо́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осо́т | осо́ты |
| Sinh cách | осо́та | осо́тов |
| Tặng cách | осо́ту | осо́там |
| Đối cách | осо́т | осо́ты |
| Công cụ cách | осо́том | осо́тами |
| Giới cách | осо́те | осо́тах |